どのような腹痛ですか?差し込むような痛みですか、それとも鈍い痛みですか?
Anh/chị đau bụng như thế nào? Đau quặn thắt hay đau âm ỉ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Đau bụng
腹痛 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Đau bụng.
Cách đọc là ふくつう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふくつう
Hán Việt: Phúc thống
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
どのような腹痛ですか?差し込むような痛みですか、それとも鈍い痛みですか?
Anh/chị đau bụng như thế nào? Đau quặn thắt hay đau âm ỉ?
夜中に激しい腹痛で目が覚めました。
Tôi tỉnh giấc giữa đêm vì cơn đau bụng dữ dội.
Từ gần nghĩa: お腹が痛い (おなかがいたい - đau bụng, cách nói thông thường)
Liên quan: 下痢 (げり - tiêu chảy), 便秘 (べんぴ - táo bón), 消化不良 (しょうかふりょう - khó tiêu)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.