交通事故の被害者は、重度の骨盤骨折を負い、生命にかかわる大量出血があった。
Nạn nhân tai nạn giao thông bị gãy xương chậu nghiêm trọng và xuất huyết ồ ạt đe dọa tính mạng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Gãy xương chậu (chấn thương nghiêm trọng ở vùng xương chậu, thường do tai nạn lực mạnh, có thể gây chảy máu nhiều và cần phẫu thuật cấp cứu)
骨盤骨折 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Gãy xương chậu (chấn thương nghiêm trọng ở vùng xương chậu, thường do tai nạn lực mạnh, có thể gây chảy máu nhiều và cần phẫu thuật cấp cứu).
Cách đọc là こつばんこっせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こつばんこっせつ
Hán Việt: Cốt bàn cốt chiết (Gãy xương chậu)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
交通事故の被害者は、重度の骨盤骨折を負い、生命にかかわる大量出血があった。
Nạn nhân tai nạn giao thông bị gãy xương chậu nghiêm trọng và xuất huyết ồ ạt đe dọa tính mạng.
骨盤骨折の手術は複雑であり、多くの場合、複数の専門医が連携して治療にあたる。
Phẫu thuật gãy xương chậu rất phức tạp, trong nhiều trường hợp cần sự phối hợp điều trị của nhiều chuyên gia.
Từ gần nghĩa: N/A
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 大量出血 (たいりょうしゅっけつ - xuất huyết ồ ạt), 内臓損傷 (ないぞうそんしょう - tổn thương nội tạng), ショック (sốc), 整形外科 (せいけいげか - khoa chỉnh hình), 外部固定 (がいぶこてい - cố định ngoài)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.