彼は以前から抗凝固薬を服用していたため、緊急手術での出血リスクが高まった。
Vì anh ấy đã dùng thuốc chống đông máu từ trước, nguy cơ xuất huyết trong ca phẫu thuật cấp cứu đã tăng lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thuốc chống đông máu (thuốc dùng để ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông hoặc làm chậm quá trình đông máu, quan trọng trong phẫu thuật hoặc điều trị các bệnh tim mạch)
抗凝固薬 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thuốc chống đông máu (thuốc dùng để ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông hoặc làm chậm quá trình đông máu, quan trọng trong phẫu thuật hoặc điều trị các bệnh tim mạch).
Cách đọc là こうぎょうこやく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうぎょうこやく
Hán Việt: Kháng ngưng cố dược (Thuốc chống đông máu)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼は以前から抗凝固薬を服用していたため、緊急手術での出血リスクが高まった。
Vì anh ấy đã dùng thuốc chống đông máu từ trước, nguy cơ xuất huyết trong ca phẫu thuật cấp cứu đã tăng lên.
医師は、術後の血栓予防のため、低用量の抗凝固薬投与を指示した。
Bác sĩ đã chỉ định dùng thuốc chống đông máu liều thấp để phòng ngừa huyết khối sau phẫu thuật.
Từ gần nghĩa: 血液凝固阻止薬 (けつえきぎょうこそしやく)
Từ trái nghĩa: 止血薬 (しけつやく - thuốc cầm máu)
Liên quan: 出血 (しゅっけつ - xuất huyết), 血栓 (けっせん - huyết khối), 脳梗塞 (のうこうそく - nhồi máu não), 深部静脈血栓症 (しんぶじょうみゃくけっせんしょう - huyết khối tĩnh mạch sâu)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.