事故現場から患者は救急車で病院に運ばれた。
Bệnh nhân từ hiện trường vụ tai nạn đã được xe cấp cứu đưa đến bệnh viện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cấp cứu, khẩn cấp (trong y tế)
救急 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cấp cứu, khẩn cấp (trong y tế).
Cách đọc là きゅうきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうきゅう
Hán Việt: CỨU CẤP
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi な
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
事故現場から患者は救急車で病院に運ばれた。
Bệnh nhân từ hiện trường vụ tai nạn đã được xe cấp cứu đưa đến bệnh viện.
救急外来は常に重症患者で混雑している。
Phòng cấp cứu luôn đông đúc với các bệnh nhân nặng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.