緊急連絡先।
Số liên lạc khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Khẩn cấp
緊急 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Khẩn cấp.
Cách đọc là きんきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんきゅう
Hán Việt: KHẨN CẤP
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
緊急連絡先।
Số liên lạc khẩn cấp.
緊急の連絡があったため、彼は駅で降りて電話をかけた。
Vì có cuộc gọi khẩn cấp, anh ấy đã xuống ga và gọi điện.
Từ gần nghĩa: 非常, 至急, 差し迫った
Từ trái nghĩa: 平常, 通常
Liên quan: 緊急事態, 緊急停車, 事故, 遅延
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.