健康診断の結果、総コレステロール値が基準値を超えていました。
Kết quả khám sức khỏe cho thấy chỉ số cholesterol toàn phần của tôi đã vượt quá giá trị tiêu chuẩn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cholesterol toàn phần
総コレステロール trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cholesterol toàn phần.
Cách đọc là そうコレステロール.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうコレステロール
Hán Việt: Tổng Cholesterol
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
健康診断の結果、総コレステロール値が基準値を超えていました。
Kết quả khám sức khỏe cho thấy chỉ số cholesterol toàn phần của tôi đã vượt quá giá trị tiêu chuẩn.
総コレステロールが高いと、動脈硬化のリスクが増加します。
Nếu cholesterol toàn phần cao, nguy cơ xơ vữa động mạch sẽ tăng lên.
Từ trái nghĩa: HDLコレステロール (Cholesterol tốt), LDLコレステロール (Cholesterol xấu)
Liên quan: HDLコレステロール, LDLコレステロール, 中性脂肪 (triglyceride), 脂質異常症 (rối loạn lipid máu)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.