何か持病をお持ちでしょうか?
Ông/Bà có bệnh mãn tính nào không ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bệnh mãn tính, bệnh kinh niên (bệnh sẵn có của một người)
持病 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bệnh mãn tính, bệnh kinh niên (bệnh sẵn có của một người).
Cách đọc là じびょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じびょう
Hán Việt: Trì Bệnh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
何か持病をお持ちでしょうか?
Ông/Bà có bệnh mãn tính nào không ạ?
持病をお持ちの方は、診察時にお申し出ください。
Những bệnh nhân có bệnh mãn tính, xin vui lòng thông báo khi khám bệnh.
Từ gần nghĩa: 慢性疾患 (まんせいしっかん - Bệnh mãn tính), 基礎疾患 (きそしっかん - Bệnh nền)
Liên quan: 既往症 (きおうしょう - Bệnh đã mắc), 既往歴 (きおうれき - Tiền sử bệnh lý), 薬アレルギー (くすりアレルギー - Dị ứng thuốc)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.