患者の意識レベルが低下したため、医師は直ちに緊急処置を開始しました。
Do mức độ ý thức của bệnh nhân giảm sút, bác sĩ đã lập tức bắt đầu các biện pháp xử lý cấp cứu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Xử lý cấp cứu, biện pháp xử lý khẩn cấp (các hành động y tế ngay lập tức để cứu sống hoặc ổn định bệnh nhân)
緊急処置 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Xử lý cấp cứu, biện pháp xử lý khẩn cấp (các hành động y tế ngay lập tức để cứu sống hoặc ổn định bệnh nhân).
Cách đọc là きんきゅうしょち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể dùng する để thành động từ: 緊急処置する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんきゅうしょち
Hán Việt: Khẩn cấp xử trí
Loại từ: Danh từ (có thể dùng する để thành động từ: 緊急処置する)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
患者の意識レベルが低下したため、医師は直ちに緊急処置を開始しました。
Do mức độ ý thức của bệnh nhân giảm sút, bác sĩ đã lập tức bắt đầu các biện pháp xử lý cấp cứu.
事故現場で、負傷者には初期の緊急処置が施されました。
Tại hiện trường tai nạn, người bị thương đã được thực hiện các biện pháp xử lý cấp cứu ban đầu.
Từ gần nghĩa: 応急処置 (おうきゅうしょち), 救命措置 (きゅうめいそち)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 緊急手術 (きんきゅうしゅじゅつ), 救急車 (きゅうきゅうしゃ), 救急救命士 (きゅうきゅうきゅうめいし), 蘇生 (そせい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.