血液検査の結果、電解質のバランスが崩れていることが判明しました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy sự mất cân bằng điện giải.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chất điện giải (các khoáng chất như natri, kali, clo, magie, v.v., mang điện tích và hòa tan trong dịch cơ thể, cần thiết cho nhiều chức năng quan trọng của cơ thể)
電解質 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chất điện giải (các khoáng chất như natri, kali, clo, magie, v.v., mang điện tích và hòa tan trong dịch cơ thể, cần thiết cho nhiều chức năng quan trọng của cơ thể).
Cách đọc là でんかいしつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: でんかいしつ
Hán Việt: Điện giải chất
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
血液検査の結果、電解質のバランスが崩れていることが判明しました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy sự mất cân bằng điện giải.
脱水症状の患者には、電解質輸液による補給が必要です。
Bệnh nhân có triệu chứng mất nước cần được bổ sung bằng truyền dịch điện giải.
Từ gần nghĩa: イオン (イオン - ion)
Liên quan: ナトリウム (ナトリウム - natri), カリウム (カリウム - kali), 脱水 (だっすい - mất nước), 腎機能 (じんきのう - chức năng thận)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.