明日の午後、再診のご予約をお願いできますでしょうか。
Anh/chị có thể đặt lịch tái khám vào chiều mai được không ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tái khám, khám lại (re-consultation, follow-up visit)
再診 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tái khám, khám lại (re-consultation, follow-up visit).
Cách đọc là さいしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいしん
Hán Việt: Tái Chẩn
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
明日の午後、再診のご予約をお願いできますでしょうか。
Anh/chị có thể đặt lịch tái khám vào chiều mai được không ạ?
症状が改善しない場合は、再度ご来院の上、再診してください。
Nếu triệu chứng không cải thiện, xin hãy đến phòng khám lại để được tái khám.
Từ gần nghĩa: フォローアップ (follow-up)
Từ trái nghĩa: 初診 (しょしん - first consultation)
Liên quan: 初診 (しょしん - first consultation), 診察 (しんさつ - medical examination), 受診 (じゅしん - receiving medical examination)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.