テスト結果のエビデンスを添付して報告書を提出してください。
Vui lòng đính kèm bằng chứng kết quả kiểm thử và nộp báo cáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bằng chứng, chứng cứ, minh chứng (đặc biệt trong ngữ cảnh kiểm thử, nghiệm thu dự án IT)
(カタカナ語 - 外来語) trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bằng chứng, chứng cứ, minh chứng (đặc biệt trong ngữ cảnh kiểm thử, nghiệm thu dự án IT).
Cách đọc là エビデンス.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: エビデンス
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
テスト結果のエビデンスを添付して報告書を提出してください。
Vui lòng đính kèm bằng chứng kết quả kiểm thử và nộp báo cáo.
ユーザー受け入れテストのエビデンスを揃えて、最終承認を得ましょう。
Hãy tập hợp các bằng chứng kiểm thử chấp nhận của người dùng để nhận được phê duyệt cuối cùng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.