証明
しょうめい
Nghĩa: chứng minh, xác nhận
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
銀行口座を開くときには、身分を証明する物が必要だ。
Khi mở tài khoản ngân hàng, cần giấy tờ chứng minh danh tính.
Ví dụ 2
学生であることを証明するために、学生証を見せた。
Để chứng minh mình là sinh viên, tôi đã đưa thẻ sinh viên ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しょうめい
Nghĩa: chứng minh, xác nhận
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
銀行口座を開くときには、身分を証明する物が必要だ。
Khi mở tài khoản ngân hàng, cần giấy tờ chứng minh danh tính.
Ví dụ 2
学生であることを証明するために、学生証を見せた。
Để chứng minh mình là sinh viên, tôi đã đưa thẻ sinh viên ra.
エビデンス
Nghĩa: Bằng chứng, chứng cứ, minh chứng (đặc biệt trong ngữ cảnh kiểm thử, nghiệm thu dự án IT)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
テスト結果のエビデンスを添付して報告書を提出してください。
Vui lòng đính kèm bằng chứng kết quả kiểm thử và nộp báo cáo.
Ví dụ 2
ユーザー受け入れテストのエビデンスを揃えて、最終承認を得ましょう。
Hãy tập hợp các bằng chứng kiểm thử chấp nhận của người dùng để nhận được phê duyệt cuối cùng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.