データベースの設計変更について、DBAチームに依頼しました。
Tôi đã yêu cầu nhóm DBA về việc thay đổi thiết kế database.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Yêu cầu, nhờ vả, ủy thác.
依頼する trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Yêu cầu, nhờ vả, ủy thác..
Cách đọc là いらいする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3 (Danh động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いらいする
Hán Việt: Y Lại
Loại từ: Động từ nhóm 3 (Danh động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
データベースの設計変更について、DBAチームに依頼しました。
Tôi đã yêu cầu nhóm DBA về việc thay đổi thiết kế database.
テスト環境の準備をOpsチームに依頼する予定です。
Tôi dự định yêu cầu nhóm Ops chuẩn bị môi trường test.
Từ gần nghĩa: お願いする (Onegai suru - lịch sự hơn), 要請する (Yousei suru - trang trọng hơn)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 連絡する (Renraku suru - liên hệ), 相談する (Soudan suru - thảo luận/tư vấn), タスク (Task), 協力する (Kyouryoku suru - hợp tác)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.