バグの原因を特定するためには、その機能の処理の流れを詳細に追跡する必要があります。
Để xác định nguyên nhân lỗi, cần phải theo dõi chi tiết luồng xử lý của chức năng đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Luồng xử lý, quy trình xử lý. Trong IT, chỉ trình tự các bước hoặc các hàm được thực thi khi một chương trình hoặc hệ thống hoạt động.
処理の流れ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Luồng xử lý, quy trình xử lý. Trong IT, chỉ trình tự các bước hoặc các hàm được thực thi khi một chương trình hoặc hệ thống hoạt động..
Cách đọc là しょりのながれ.
Từ này đang được phân loại là Cụm danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょりのながれ
Hán Việt: Xử lý chi lưu (dòng chảy của xử lý)
Loại từ: Cụm danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
バグの原因を特定するためには、その機能の処理の流れを詳細に追跡する必要があります。
Để xác định nguyên nhân lỗi, cần phải theo dõi chi tiết luồng xử lý của chức năng đó.
開発者は、デバッグツールを使ってプログラムの処理の流れをステップバイステップで確認しました。
Lập trình viên đã sử dụng công cụ debug để kiểm tra luồng xử lý của chương trình từng bước một.
Từ gần nghĩa: 処理フロー (しょりフロー), プロセス (プロセス)
Liên quan: データフロー (データフロー), 実行パス (じっこうパス), ワークフロー (ワークフロー)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.