サーバー上で発生しているメモリリークのデバッグに時間を要しています。
Việc gỡ lỗi rò rỉ bộ nhớ đang xảy ra trên máy chủ đang tốn nhiều thời gian.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Gỡ lỗi, kiểm tra và sửa lỗi trong chương trình hoặc hệ thống.
None trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Gỡ lỗi, kiểm tra và sửa lỗi trong chương trình hoặc hệ thống..
Cách đọc là デバッグ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (デバッグする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: デバッグ
Hán Việt: None
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (デバッグする)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
サーバー上で発生しているメモリリークのデバッグに時間を要しています。
Việc gỡ lỗi rò rỉ bộ nhớ đang xảy ra trên máy chủ đang tốn nhiều thời gian.
問題の根本原因を特定するため、詳細なデバッグ作業が必要です。
Để xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, cần thực hiện công việc gỡ lỗi chi tiết.
Từ gần nghĩa: エラー修正 (erā shūsei), バグ取り (bagutori)
Từ trái nghĩa: None
Liên quan: ログ解析 (rogu kaiseki), ブレークポイント (burēkupointo), 障害解析 (shougai kaiseki)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.