システムの開発環境と本番環境のアカウント情報は、引き継ぎ資料にまとめて記載しておいてください。
Vui lòng tổng hợp và ghi lại thông tin tài khoản của môi trường phát triển và môi trường sản xuất vào tài liệu bàn giao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thông tin tài khoản (thông tin đăng nhập như ID, mật khẩu, v.v.)
アカウント情報 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thông tin tài khoản (thông tin đăng nhập như ID, mật khẩu, v.v.).
Cách đọc là アカウントじょうほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: アカウントじょうほう
Hán Việt: Thông tin tài khoản
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
システムの開発環境と本番環境のアカウント情報は、引き継ぎ資料にまとめて記載しておいてください。
Vui lòng tổng hợp và ghi lại thông tin tài khoản của môi trường phát triển và môi trường sản xuất vào tài liệu bàn giao.
セキュリティのため、定期的にアカウント情報のパスワードを変更する必要があります。
Vì lý do bảo mật, cần thay đổi mật khẩu của thông tin tài khoản định kỳ.
Từ gần nghĩa: ログイン情報, 認証情報
Liên quan: ユーザー名, パスワード, 認証
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.