このシステムは、顧客に対して多様なオンラインサービスを提供します。
Hệ thống này cung cấp nhiều dịch vụ trực tuyến đa dạng cho khách hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Dịch vụ; Service.
サービス trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Dịch vụ; Service..
Từ này được viết và đọc là サービス.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: サービス
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
このシステムは、顧客に対して多様なオンラインサービスを提供します。
Hệ thống này cung cấp nhiều dịch vụ trực tuyến đa dạng cho khách hàng.
設計書には、提供するサービスの範囲と品質基準を明確に記述する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế, cần mô tả rõ ràng phạm vi và tiêu chuẩn chất lượng của dịch vụ được cung cấp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.