昨夜、データベースサーバーが予期せぬクラッシュを起こし、一時的にサービスが停止しました。
Tối qua, máy chủ cơ sở dữ liệu đã bị sập đột ngột và dịch vụ tạm thời bị ngừng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự cố sập hệ thống, treo máy, lỗi nghiêm trọng (crash).
クラッシュ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự cố sập hệ thống, treo máy, lỗi nghiêm trọng (crash)..
Từ này được viết và đọc là クラッシュ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (クラッシュする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: クラッシュ
Hán Việt: (N/A)
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (クラッシュする)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
昨夜、データベースサーバーが予期せぬクラッシュを起こし、一時的にサービスが停止しました。
Tối qua, máy chủ cơ sở dữ liệu đã bị sập đột ngột và dịch vụ tạm thời bị ngừng.
このバグは、特定の操作をするとアプリケーションをクラッシュさせる原因となる。
Lỗi này gây ra tình trạng ứng dụng bị sập khi thực hiện một thao tác nhất định.
Từ gần nghĩa: システムダウン, フリーズ
Từ trái nghĩa: 正常稼働 (hoạt động bình thường), 安定 (ổn định)
Liên quan: サーバーダウン, エラー, バグ, 落ちる (sập, down)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.