引き継ぎの際に、特に注意すべき点を明確に伝えました。
Khi bàn giao, tôi đã truyền đạt rõ ràng những điểm đặc biệt cần chú ý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Điểm cần chú ý, lưu ý
注意点 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Điểm cần chú ý, lưu ý.
Cách đọc là ちゅういてん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅういてん
Hán Việt: Chú Ý Điểm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
引き継ぎの際に、特に注意すべき点を明確に伝えました。
Khi bàn giao, tôi đã truyền đạt rõ ràng những điểm đặc biệt cần chú ý.
このシステムには、運用上のいくつかの注意点があります。
Hệ thống này có một số điểm cần lưu ý trong quá trình vận hành.
Từ gần nghĩa: 留意点 (りゅういてん), 懸念事項 (けねんじこう)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: リスク (risk), 問題点 (もんだいてん), 補足事項 (ほそくじこう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.