プロジェクトの最終報告書を顧客に提出する準備を進めている。
Chúng tôi đang chuẩn bị để nộp bản báo cáo cuối cùng của dự án cho khách hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bản báo cáo, tài liệu báo cáo
報告書 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bản báo cáo, tài liệu báo cáo.
Cách đọc là ほうこくしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほうこくしょ
Hán Việt: Báo cáo thư
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
プロジェクトの最終報告書を顧客に提出する準備を進めている。
Chúng tôi đang chuẩn bị để nộp bản báo cáo cuối cùng của dự án cho khách hàng.
引き継ぎのために、過去の障害報告書をすべて確認する必要がある。
Để bàn giao, cần phải kiểm tra tất cả các bản báo cáo sự cố trong quá khứ.
Từ gần nghĩa: レポート (report)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 進捗報告書 (しんちょくほうこくしょ - Báo cáo tiến độ), 完了報告書 (かんりょうほうこくしょ - Báo cáo hoàn thành), 仕様書 (しようしょ - Tài liệu đặc tả)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.