新しい運用チームのために、システムの操作トレーニングを実施しました。
Chúng tôi đã thực hiện buổi đào tạo vận hành hệ thống cho đội ngũ vận hành mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Huấn luyện, đào tạo (để truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cần thiết cho việc vận hành).
トレーニング trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Huấn luyện, đào tạo (để truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cần thiết cho việc vận hành)..
Cách đọc là とれーにんぐ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とれーにんぐ
Hán Việt: (Không có, từ mượn)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
新しい運用チームのために、システムの操作トレーニングを実施しました。
Chúng tôi đã thực hiện buổi đào tạo vận hành hệ thống cho đội ngũ vận hành mới.
プロジェクト引継ぎの一環として、徹底的なトレーニングが計画されています。
Như một phần của quá trình bàn giao dự án, một buổi huấn luyện kỹ lưỡng đã được lên kế hoạch.
Từ gần nghĩa: 研修 (けんしゅう - nghiên tu, đào tạo), 指導 (しどう - chỉ đạo, hướng dẫn)
Liên quan: 知識共有 (ちしききょうゆう - chia sẻ kiến thức), 操作方法 (そうさほうほう - phương pháp thao tác), マニュアル (まにゅある - hướng dẫn sử dụng)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.