本番環境で発生したバグを再現するため、テスト環境にデータをレプリケーションします。
Để tái hiện bug xảy ra trên môi trường Production, chúng tôi sẽ sao chép dữ liệu sang môi trường test.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sao chép, nhân bản (dữ liệu, cơ sở dữ liệu hoặc môi trường hệ thống sang một máy chủ khác để đảm bảo tính sẵn sàng hoặc phục vụ mục đích kiểm thử).
レプリケーション trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sao chép, nhân bản (dữ liệu, cơ sở dữ liệu hoặc môi trường hệ thống sang một máy chủ khác để đảm bảo tính sẵn sàng hoặc phục vụ mục đích kiểm thử)..
Cách đọc là れぷりけーしょん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (Động từ nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れぷりけーしょん
Hán Việt: N/A (từ mượn)
Loại từ: Danh từ, Động từ する (Động từ nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
本番環境で発生したバグを再現するため、テスト環境にデータをレプリケーションします。
Để tái hiện bug xảy ra trên môi trường Production, chúng tôi sẽ sao chép dữ liệu sang môi trường test.
データベースのレプリケーション設定に問題があり、データ不整合が発生しました。
Có vấn đề trong cài đặt sao chép database, và sự không nhất quán dữ liệu đã xảy ra.
Từ gần nghĩa: データ複製 (data fukusei - sao chép dữ liệu), 複製 (fukusei - sao chép)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: フェイルオーバー (failover), 冗長化 (jōchōka - dự phòng), バックアップ (backup), ミラーリング (mirroring), クラスター (cluster)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.