新システムへの移行が完了し、無事に引き継ぎました。
Việc chuyển đổi sang hệ thống mới đã hoàn tất và được bàn giao thành công.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hệ thống (bao gồm hệ thống phần mềm, phần cứng, mạng lưới)
システム trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hệ thống (bao gồm hệ thống phần mềm, phần cứng, mạng lưới).
Từ này được viết và đọc là システム.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: システム
Hán Việt: (Loanword)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
新システムへの移行が完了し、無事に引き継ぎました。
Việc chuyển đổi sang hệ thống mới đã hoàn tất và được bàn giao thành công.
引き継ぎ資料には、既存システムの構成図が含まれています。
Tài liệu bàn giao bao gồm sơ đồ cấu hình của hệ thống hiện có.
Từ gần nghĩa: サービス (service), アプリケーション (application)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: システム開発 (system development), システム構成 (system configuration), システム保守 (system maintenance), システム移行 (system migration)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.