このソフトウェアは、複数の外部システムと複雑なインターフェースを持っています。
Phần mềm này có giao diện phức tạp với nhiều hệ thống bên ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Giao diện, cổng giao tiếp (giữa các hệ thống, module, hoặc với người dùng)
インターフェース trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Giao diện, cổng giao tiếp (giữa các hệ thống, module, hoặc với người dùng).
Từ này được viết và đọc là インターフェース.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: インターフェース
Hán Việt: N/A
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
このソフトウェアは、複数の外部システムと複雑なインターフェースを持っています。
Phần mềm này có giao diện phức tạp với nhiều hệ thống bên ngoài.
ユーザーインターフェースの使いやすさは、プロジェクト成功の鍵です。
Tính dễ sử dụng của giao diện người dùng là chìa khóa thành công của dự án.
Từ gần nghĩa: API (アプリケーションプログラミングインターフェース), 接続部 (せつぞくぶ)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: ユーザーインターフェース (UI), 外部インターフェース, インターフェース仕様
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.