処理が失敗した場合、適切なエラー`メッセージ`を表示する。
Nếu xử lý thất bại, hãy hiển thị `thông báo` lỗi phù hợp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tin nhắn, thông báo; thông điệp (trong giao tiếp giữa các thành phần hệ thống).
メッセージ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tin nhắn, thông báo; thông điệp (trong giao tiếp giữa các thành phần hệ thống)..
Từ này được viết và đọc là メッセージ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: メッセージ
Hán Việt: (Không có Hán Việt)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
処理が失敗した場合、適切なエラー`メッセージ`を表示する。
Nếu xử lý thất bại, hãy hiển thị `thông báo` lỗi phù hợp.
このモジュール間の通信は、非同期`メッセージ`ングによって行われます。
Giao tiếp giữa các module này được thực hiện thông qua `cơ chế nhắn tin` bất đồng bộ.
Từ gần nghĩa: 通知 (つうち - thông báo), 伝達 (でんたつ - truyền đạt)
Từ trái nghĩa: (Không có)
Liên quan: エラーメッセージ (error message), ログ (log), キュー (queue), 通知機能 (つうちきのう - chức năng thông báo)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.