プロジェクトの引き継ぎ時には、新しい担当者に必要なシステムへの**アクセス権**を付与する必要があります。
Khi bàn giao dự án, cần cấp **quyền truy cập** vào các hệ thống cần thiết cho người phụ trách mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Quyền truy cập (vào hệ thống, dữ liệu)
アクセス権 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Quyền truy cập (vào hệ thống, dữ liệu).
Cách đọc là アクセスけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: アクセスけん
Hán Việt: Quyền
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
プロジェクトの引き継ぎ時には、新しい担当者に必要なシステムへの**アクセス権**を付与する必要があります。
Khi bàn giao dự án, cần cấp **quyền truy cập** vào các hệ thống cần thiết cho người phụ trách mới.
機密情報を含むサーバーには、限られたメンバーにしか**アクセス権**が与えられていません。
Máy chủ chứa thông tin mật chỉ được cấp **quyền truy cập** cho một số thành viên hạn chế.
Từ gần nghĩa: 閲覧権 (quyền xem), 編集権 (quyền chỉnh sửa), 権限 (quyền hạn)
Từ trái nghĩa: アクセス拒否 (từ chối truy cập)
Liên quan: ユーザーアカウント (tài khoản người dùng), ログイン (đăng nhập), セキュリティ (bảo mật)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.