プロジェクトの引き継ぎの一環として、データベースのサーバー移行作業があります。
Một phần của quá trình bàn giao dự án là công việc chuyển đổi máy chủ cơ sở dữ liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Di chuyển/Chuyển đổi máy chủ (Server Migration)
サーバー移行 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Di chuyển/Chuyển đổi máy chủ (Server Migration).
Cách đọc là サーバーいこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: サーバーいこう
Hán Việt: Di hành
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
プロジェクトの引き継ぎの一環として、データベースのサーバー移行作業があります。
Một phần của quá trình bàn giao dự án là công việc chuyển đổi máy chủ cơ sở dữ liệu.
サーバー移行計画を策定し、ダウンタイムを最小限に抑える必要があります。
Cần lập kế hoạch chuyển đổi máy chủ và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
Từ gần nghĩa: サーバー移転 (サーバーいてん), データ移行 (データいこう), システム移管 (システムいかん)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 環境構築 (かんきょうこうちく), クラウド移行 (クラウドいこう), データ移行 (データいこう), 運用環境 (うんようかんきょう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.