要件定義書と設計書を明確に結びつけ、トレーサビリティを確保する必要があります。
Cần phải liên kết rõ ràng tài liệu định nghĩa yêu cầu và tài liệu thiết kế để đảm bảo khả năng truy vết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Gắn kết, liên kết, kết nối, ràng buộc. (Để tạo mối quan hệ hoặc sự liên quan giữa hai hoặc nhiều thứ, ví dụ: giữa các yêu cầu và thiết kế).
結びつける trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Gắn kết, liên kết, kết nối, ràng buộc. (Để tạo mối quan hệ hoặc sự liên quan giữa hai hoặc nhiều thứ, ví dụ: giữa các yêu cầu và thiết kế)..
Cách đọc là むすびつける.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (他動詞 - tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むすびつける
Hán Việt: Kết / Liên kết
Loại từ: Động từ nhóm 2 (他動詞 - tha động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
要件定義書と設計書を明確に結びつけ、トレーサビリティを確保する必要があります。
Cần phải liên kết rõ ràng tài liệu định nghĩa yêu cầu và tài liệu thiết kế để đảm bảo khả năng truy vết.
この新機能は既存のどのモジュールと結びつけて実装する予定ですか。
Chức năng mới này dự kiến sẽ được liên kết với module hiện có nào để triển khai?
Từ gần nghĩa: 関連付ける (kanrenzukeru - liên quan hóa), 紐付ける (himozukeru - liên kết bằng dây/chuỗi, link), 連携させる (renkei saseru - phối hợp, liên kết)
Từ trái nghĩa: 切り離す (kirihanasu - tách rời), 解き放つ (tokihanatsu - giải phóng)
Liên quan: トレーサビリティ (torēsabiriti - khả năng truy vết), 要件とテストケースの結びつき (mối liên kết giữa yêu cầu và test case), データ結びつけ (liên kết dữ liệu)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.