引継ぎの際には、未解決のリスクとそれに対する対応策を明確に共有する必要があります。
Khi bàn giao, cần phải chia sẻ rõ ràng các rủi ro chưa được giải quyết và các biện pháp đối phó tương ứng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Rủi ro, nguy cơ.
リスク trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Rủi ro, nguy cơ..
Từ này được viết và đọc là リスク.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: リスク
Hán Việt: N/A (Từ mượn)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
引継ぎの際には、未解決のリスクとそれに対する対応策を明確に共有する必要があります。
Khi bàn giao, cần phải chia sẻ rõ ràng các rủi ro chưa được giải quyết và các biện pháp đối phó tương ứng.
新システムへの移行には、データ損失のリスクが伴うため、慎重な計画が求められます。
Việc chuyển đổi sang hệ thống mới đi kèm với rủi ro mất dữ liệu, do đó cần có một kế hoạch cẩn trọng.
Từ gần nghĩa: 危険 (kiken - nguy hiểm), 懸念事項 (kenen jikō - các vấn đề đáng lo ngại)
Từ trái nghĩa: 安全 (anzen - an toàn), 確実性 (kakujitsusei - tính chắc chắn)
Liên quan: リスク管理 (risk kanri - quản lý rủi ro), リスク分析 (risk bunseki - phân tích rủi ro), リスク要因 (risk yōin - yếu tố rủi ro), 潜在リスク (senzai risk - rủi ro tiềm ẩn)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.