サーバーの異常を確認するため、まずは表示ログをチェックしてください。
Để kiểm tra sự bất thường của server, trước tiên hãy kiểm tra log hiển thị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nhật ký hiển thị; Log dùng để kiểm tra các thông báo, lỗi hiển thị ra ngoài hệ thống hoặc ứng dụng.
表示ログ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nhật ký hiển thị; Log dùng để kiểm tra các thông báo, lỗi hiển thị ra ngoài hệ thống hoặc ứng dụng..
Cách đọc là ひょうじろぐ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひょうじろぐ
Hán Việt: Biểu Thị Log
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
サーバーの異常を確認するため、まずは表示ログをチェックしてください。
Để kiểm tra sự bất thường của server, trước tiên hãy kiểm tra log hiển thị.
表示ログに特定の警告メッセージが繰り返し出力されている場合は、注意が必要です。
Nếu một thông báo cảnh báo cụ thể xuất hiện lặp đi lặp lại trong log hiển thị, cần phải chú ý.
Từ gần nghĩa: エラーログ (えらーろぐ - error log), アクセスログ (あくせすろぐ - access log), システムログ (しすてむろぐ - system log) - tùy ngữ cảnh.
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: ログファイル (ろぐふぁいる - log file), ログ解析 (ろぐかいせき - phân tích log), エラーメッセージ (えらーめっせーじ - error message)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.