このタスクのデッドラインは来週末です。
Hạn chót cho task này là cuối tuần sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hạn chót, thời hạn cuối cùng để hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.
デッドライン trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hạn chót, thời hạn cuối cùng để hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ..
Từ này được viết và đọc là デッドライン.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: デッドライン
Hán Việt: Hạn chót (tiếng Anh)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
このタスクのデッドラインは来週末です。
Hạn chót cho task này là cuối tuần sau.
デッドラインに間に合わせるため、今週は残業が必要です。
Để kịp hạn chót, tuần này cần phải làm thêm giờ.
Từ gần nghĩa: 締め切り (しめきり - hạn chót), 期日 (きじつ - ngày đã định)
Liên quan: スケジュール (schedule), 納期 (のうき - thời hạn giao hàng), 遅延 (ちえん - chậm trễ), タスク (task)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.