このアプリケーションのソースコードは、引き継ぎ資料として最新版が提供されます。
Mã nguồn của ứng dụng này sẽ được cung cấp phiên bản mới nhất như một tài liệu bàn giao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Ứng dụng, phần mềm ứng dụng. Là một chương trình máy tính được thiết kế để thực hiện một tác vụ hoặc một bộ tác vụ cụ thể cho người dùng.
アプリケーション trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Ứng dụng, phần mềm ứng dụng. Là một chương trình máy tính được thiết kế để thực hiện một tác vụ hoặc một bộ tác vụ cụ thể cho người dùng..
Từ này được viết và đọc là アプリケーション.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: アプリケーション
Hán Việt: Ứng dụng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
このアプリケーションのソースコードは、引き継ぎ資料として最新版が提供されます。
Mã nguồn của ứng dụng này sẽ được cung cấp phiên bản mới nhất như một tài liệu bàn giao.
新しいチームは、既存のアプリケーションの保守と機能追加を担当します。
Đội mới sẽ phụ trách việc bảo trì và thêm chức năng cho ứng dụng hiện có.
Từ gần nghĩa: ソフトウェア (software), プログラム (program)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: ウェブアプリケーション (web application), モバイルアプリケーション (mobile application), デスクトップアプリケーション (desktop application), システム (system), 開発 (かいはつ - phát triển)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.