修正したプログラムは、本番環境にデプロイする前に厳重な試験が必要です。
Chương trình đã sửa chữa cần được kiểm tra nghiêm ngặt trước khi triển khai lên môi trường production.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thử nghiệm, kiểm tra, thi cử. (Trong IT: kiểm thử phần mềm, kiểm tra chức năng).
試験 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thử nghiệm, kiểm tra, thi cử. (Trong IT: kiểm thử phần mềm, kiểm tra chức năng)..
Cách đọc là しけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (試験する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しけん
Hán Việt: Thí Nghiệm / Thí Kiểm
Loại từ: Danh từ, Động từ する (試験する)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
修正したプログラムは、本番環境にデプロイする前に厳重な試験が必要です。
Chương trình đã sửa chữa cần được kiểm tra nghiêm ngặt trước khi triển khai lên môi trường production.
このバグは、試験段階で見つけられなかった。
Lỗi này đã không được tìm thấy trong giai đoạn kiểm thử.
Từ gần nghĩa: テスト (test), 検証 (けんしょう - Xác minh, kiểm chứng), 検査 (けんさ - Kiểm tra, thanh tra)
Từ trái nghĩa: 開発 (かいはつ - Phát triển), 本番稼働 (ほんばん かどう - Chạy thực tế/sản phẩm)
Liên quan: 結合試験 (けつごう しけん - Kiểm thử tích hợp), 単体試験 (たんたい しけん - Kiểm thử đơn vị), 負荷試験 (ふか しけん - Kiểm thử tải), 試験環境 (しけん かんきょう - Môi trường test)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.