今週中には全てのバグ修正が完了する予定です。
Dự kiến tất cả các lỗi sẽ được sửa xong trong tuần này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hành động sửa chữa lỗi, vá lỗi trong phần mềm hoặc hệ thống.
バグ修正 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hành động sửa chữa lỗi, vá lỗi trong phần mềm hoặc hệ thống..
Cách đọc là バグしゅうせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: バグしゅうせい
Hán Việt: Tu Chính Lỗi
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
今週中には全てのバグ修正が完了する予定です。
Dự kiến tất cả các lỗi sẽ được sửa xong trong tuần này.
緊急のバグ修正のため、デプロイスケジュールが変更されました。
Lịch deploy đã bị thay đổi do cần sửa lỗi khẩn cấp.
Từ gần nghĩa: デバッグ (debug - gỡ lỗi), 欠陥修正 (けっかんしゅうせい - sửa chữa khuyết điểm)
Từ trái nghĩa: バグ発生 (バグはっせい - phát sinh lỗi), 不具合発生 (ふぐあいはっせい - phát sinh sự cố)
Liên quan: テスト (test - kiểm thử), リリース (release - phát hành), 改善 (かいぜん - cải thiện)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.