システム設計書には、ネットワーク構成図と通信プロトコルの詳細を記載する。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần mô tả chi tiết sơ đồ cấu trúc mạng và giao thức truyền thông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Network
ネットワーク trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Network.
Từ này được viết và đọc là ネットワーク.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ネットワーク
Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp, phiên âm)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
システム設計書には、ネットワーク構成図と通信プロトコルの詳細を記載する。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần mô tả chi tiết sơ đồ cấu trúc mạng và giao thức truyền thông.
セキュリティ要件を満たすために、ネットワークの分離設計が不可欠です。
Để đáp ứng các yêu cầu bảo mật, thiết kế phân tách mạng là điều không thể thiếu.
Từ gần nghĩa: 通信網 (tsūshinmō - communication network)
Từ trái nghĩa: スタンドアロン (sutandoaron - standalone)
Liên quan: サーバー (sābā - server), クライアント (kuraianto - client), プロトコル (purotokoru - protocol), 接続 (setsuzoku - connection)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.