プロジェクト引き継ぎ前に、全てのドキュメントの最終確認が必要です。
Trước khi bàn giao dự án, cần phải xác nhận cuối cùng tất cả các tài liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Xác nhận cuối cùng, kiểm tra cuối cùng.
最終確認 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Xác nhận cuối cùng, kiểm tra cuối cùng..
Cách đọc là さいしゅうかくにん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (最終確認する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいしゅうかくにん
Hán Việt: Tối chung xác nhận
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (最終確認する)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
プロジェクト引き継ぎ前に、全てのドキュメントの最終確認が必要です。
Trước khi bàn giao dự án, cần phải xác nhận cuối cùng tất cả các tài liệu.
リリース前の最終確認で、いくつかの軽微なバグが発見されました。
Một vài lỗi nhỏ đã được phát hiện trong quá trình xác nhận cuối cùng trước khi release.
Từ gần nghĩa: 最終チェック (final check), 最終レビュー (final review)
Từ trái nghĩa: 事前確認 (じぜんかくにん - xác nhận trước)
Liên quan: 承認 (しょうにん - phê duyệt), 検収 (けんしゅう - nghiệm thu), テスト (test)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.