お客様のご到着までに、お席をご用意してお待ちしております。
Chúng tôi sẽ chuẩn bị chỗ ngồi và chờ đón quý khách trước khi quý khách đến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự chuẩn bị, sự sắp đặt (kính ngữ).
ご用意 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự chuẩn bị, sự sắp đặt (kính ngữ)..
Cách đọc là ごようい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (kính ngữ của 用意). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごようい
Hán Việt: Ngự Dụng Ý
Loại từ: Danh từ (kính ngữ của 用意)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
お客様のご到着までに、お席をご用意してお待ちしております。
Chúng tôi sẽ chuẩn bị chỗ ngồi và chờ đón quý khách trước khi quý khách đến.
ご予約内容に基づいて、特別な料理をご用意させていただきます。
Chúng tôi sẽ chuẩn bị món ăn đặc biệt dựa trên nội dung đặt bàn của quý khách.
Từ gần nghĩa: 用意 (ようい), 準備 (じゅんび - chuẩn bị)
Từ trái nghĩa: 不備 (ふび - thiếu sót, chưa chuẩn bị đầy đủ)
Liên quan: 手配 (てはい - sự sắp xếp, bố trí), 席を設ける (せきをもうける - sắp xếp chỗ ngồi)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.