お客様のクレームは、調理過程での加熱不足が原因でした。
Khiếu nại của khách hàng là do món ăn chưa được nấu chín đủ trong quá trình chế biến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Việc nấu nướng, chế biến món ăn; sự sửa soạn, chuẩn bị món ăn.
調理 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Việc nấu nướng, chế biến món ăn; sự sửa soạn, chuẩn bị món ăn..
Cách đọc là ちょうり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょうり
Hán Việt: Điều Lý
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
お客様のクレームは、調理過程での加熱不足が原因でした。
Khiếu nại của khách hàng là do món ăn chưa được nấu chín đủ trong quá trình chế biến.
アレルギー対応のため、特別な調理スペースで食材を扱っています。
Để phục vụ khách hàng dị ứng, chúng tôi xử lý nguyên liệu ở khu vực chế biến riêng biệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.