このステーキは焼き加減が調理ミスだったようです。すぐに作り直します。
Món bít tết này có vẻ đã mắc lỗi trong khâu chế biến về độ chín. Chúng tôi sẽ làm lại ngay lập tức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Lỗi trong quá trình chế biến, nấu nướng món ăn (ví dụ: nấu quá chín, chưa chín, nêm nếm sai, bỏ sót nguyên liệu).
調理ミス trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Lỗi trong quá trình chế biến, nấu nướng món ăn (ví dụ: nấu quá chín, chưa chín, nêm nếm sai, bỏ sót nguyên liệu)..
Cách đọc là ちょうりミス.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょうりミス
Hán Việt: Điều Lý Lỗi
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
このステーキは焼き加減が調理ミスだったようです。すぐに作り直します。
Món bít tết này có vẻ đã mắc lỗi trong khâu chế biến về độ chín. Chúng tôi sẽ làm lại ngay lập tức.
お客様、大変申し訳ございません。こちらは当店の調理ミスでございます。
Thưa quý khách, chúng tôi vô cùng xin lỗi. Đây là lỗi chế biến từ phía nhà hàng chúng tôi.
Từ gần nghĩa: 調理上の不備 (chourijou no fubi), 料理の失敗 (ryouri no shippai)
Liên quan: 調理不良 (chouri furyou - nấu không đạt yêu cầu), 焼き加減 (yakikagen - độ chín), 味付け (ajitsuke - nêm nếm), 手違い (techigai - sai sót)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.