お食事の時間や**ご希望**がございましたら、お気軽にお申し付けください。
Nếu quý khách có mong muốn về thời gian dùng bữa hoặc yêu cầu đặc biệt nào, xin hãy cho chúng tôi biết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Mong muốn, yêu cầu, nguyện vọng (kính ngữ của 希望 - kibou).
ご希望 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Mong muốn, yêu cầu, nguyện vọng (kính ngữ của 希望 - kibou)..
Cách đọc là ごきぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Kính ngữ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごきぼう
Hán Việt: Hy Vọng
Loại từ: Danh từ, Kính ngữ
Nguồn/bài: Shinkanzen
お食事の時間や**ご希望**がございましたら、お気軽にお申し付けください。
Nếu quý khách có mong muốn về thời gian dùng bữa hoặc yêu cầu đặc biệt nào, xin hãy cho chúng tôi biết.
どのような**ご希望**でございますか?
Quý khách có mong muốn gì ạ?
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.