恐れ入りますが、そのお時間帯は空席がございません。
Xin lỗi quý khách, khoảng thời gian đó không còn chỗ trống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chỗ trống, ghế trống
空席 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chỗ trống, ghế trống.
Cách đọc là くうせき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くうせき
Hán Việt: Không tịch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
恐れ入りますが、そのお時間帯は空席がございません。
Xin lỗi quý khách, khoảng thời gian đó không còn chỗ trống.
19時には窓際の空席がご用意できるかと存じます。
Tôi nghĩ chúng tôi có thể chuẩn bị chỗ trống cạnh cửa sổ vào lúc 7 giờ tối.
Từ gần nghĩa: 空き, 余裕
Từ trái nghĩa: 満席, 予約席
Liên quan: 席, 座席, 予約, 満席
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.