彼女は妊娠していることがわかって、とても喜んだ。
Cô ấy rất vui khi biết mình đã mang thai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Mang thai, có bầu
妊娠 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Mang thai, có bầu.
Cách đọc là にんしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (~する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にんしん
Hán Việt: NHÂM THẦM
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (~する)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼女は妊娠していることがわかって、とても喜んだ。
Cô ấy rất vui khi biết mình đã mang thai.
妊娠中の妻のために、夫は家事を手伝っている。
Người chồng đang giúp việc nhà cho người vợ đang mang thai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.