出産
しゅっさん
Nghĩa: Sinh đẻ, sinh con; sự sinh nở
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
これまでに出産のご経験はございますか?
Trước đây chị có kinh nghiệm sinh con nào chưa?
Ví dụ 2
自然出産でしたか、それとも帝王切開でしたか?
Đó là sinh thường hay sinh mổ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しゅっさん
Nghĩa: Sinh đẻ, sinh con; sự sinh nở
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
これまでに出産のご経験はございますか?
Trước đây chị có kinh nghiệm sinh con nào chưa?
Ví dụ 2
自然出産でしたか、それとも帝王切開でしたか?
Đó là sinh thường hay sinh mổ?
にんしん
Nghĩa: Mang thai, có bầu
Loại: Danh từ / Động từ nhóm 3 (~する)
Ví dụ 1
彼女は妊娠していることがわかって、とても喜んだ。
Cô ấy rất vui khi biết mình đã mang thai.
Ví dụ 2
妊娠中の妻のために、夫は家事を手伝っている。
Người chồng đang giúp việc nhà cho người vợ đang mang thai.
Một từ quan trọng trong các chủ đề về gia đình, hôn nhân, sinh sản. Dễ nhầm với '妊娠する' (động từ).
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.