彼女は勇気を出して、彼に自分の連絡先を差し出した。
Cô ấy đã lấy hết dũng khí và đưa thông tin liên lạc của mình cho anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Đưa ra, chìa ra (tay, vật gì đó); đưa ra (một đề nghị, tấm lòng)
差し出す trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Đưa ra, chìa ra (tay, vật gì đó); đưa ra (một đề nghị, tấm lòng).
Cách đọc là さしだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (u-verb). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さしだす
Hán Việt: Soa xuất
Loại từ: Động từ nhóm 1 (u-verb)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼女は勇気を出して、彼に自分の連絡先を差し出した。
Cô ấy đã lấy hết dũng khí và đưa thông tin liên lạc của mình cho anh ấy.
どんな時でも、私はあなたに心からの愛情を差し出したい。
Bất cứ lúc nào, em cũng muốn trao cho anh tình yêu chân thành từ trái tim mình.
Từ gần nghĩa: 差し伸べる (sashinoberu - chìa ra, đưa ra giúp đỡ), 提供する (teikyousuru - cung cấp, đề xuất)
Từ trái nghĩa: 受け取る (uketoru - nhận lấy), しまう (shimau - cất vào)
Liên quan: 手を差し出す (te o sashidasu - chìa tay ra), 助けを差し出す (tasuke o sashidasu - đưa tay giúp đỡ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.