信号を渡って、この大通りを横切ってください。
Hãy băng qua đèn tín hiệu và đi ngang qua con đường lớn này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Băng qua, cắt ngang qua (đường, quảng trường, lối đi)
~を横切る trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Băng qua, cắt ngang qua (đường, quảng trường, lối đi).
Cách đọc là ~をよこぎる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ~をよこぎる
Hán Việt: Hoành Thiết
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
信号を渡って、この大通りを横切ってください。
Hãy băng qua đèn tín hiệu và đi ngang qua con đường lớn này.
公園の中央を横切ると、あちら側に博物館があります。
Nếu băng qua giữa công viên, bạn sẽ thấy bảo tàng ở phía bên kia.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.