噴水のあるあの広場を通り過ぎて、さらに奥へ進んでください。
Hãy đi qua quảng trường có đài phun nước kia, rồi tiếp tục đi sâu vào bên trong.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Quảng trường, sân rộng, khu đất trống
広場 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Quảng trường, sân rộng, khu đất trống.
Cách đọc là ひろば.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひろば
Hán Việt: Quảng trường
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
噴水のあるあの広場を通り過ぎて、さらに奥へ進んでください。
Hãy đi qua quảng trường có đài phun nước kia, rồi tiếp tục đi sâu vào bên trong.
お待ち合わせは駅前の広場でいかがでしょうか?
Chúng ta gặp nhau ở quảng trường trước nhà ga có được không ạ?
Từ gần nghĩa: スクエア (square), オープンスペース (open space)
Từ trái nghĩa: 狭い場所
Liên quan: 公園 (こうえん - công viên), 交差点 (こうさてん - ngã tư), 駅前 (えきまえ - trước ga)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.