まさか失敗するとは思わなかった。
Không thể ngờ là thất bại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Không thể nào
まさか trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Không thể nào.
Từ này được viết và đọc là まさか.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まさか
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
まさか失敗するとは思わなかった。
Không thể ngờ là thất bại.
まさか彼女が別れを切り出すとは夢にも思わなかった。
Tôi nằm mơ cũng không nghĩ cô ấy sẽ nói lời chia tay.
Từ gần nghĩa: そんなはずがない (không thể nào có chuyện đó), 信じられない (không thể tin được)
Từ trái nghĩa: きっと (chắc chắn là), もしかしたら (có thể là)
Liên quan: 驚き (おどろき - sự ngạc nhiên), 意外 (いがい - bất ngờ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.