満員電車の中で、奇跡的に窓際の席を確保できた。
Trong tàu điện chật cứng, tôi đã may mắn giữ được chỗ ngồi bên cửa sổ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bên cửa sổ, sát cửa sổ
窓際 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bên cửa sổ, sát cửa sổ.
Cách đọc là まどぎわ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まどぎわ
Hán Việt: SONG TẾ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
満員電車の中で、奇跡的に窓際の席を確保できた。
Trong tàu điện chật cứng, tôi đã may mắn giữ được chỗ ngồi bên cửa sổ.
窓際で外の景色を眺めるのが好きだ。
Tôi thích ngắm cảnh bên ngoài từ cạnh cửa sổ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.