地域の環境問題に対する住民の関心が高まっている。
Sự quan tâm của người dân đối với vấn đề môi trường của khu vực đang tăng lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tăng lên, nâng cao, dâng cao (tự động từ)
高まる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tăng lên, nâng cao, dâng cao (tự động từ).
Cách đọc là たかまる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たかまる
Hán Việt: Cao
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
地域の環境問題に対する住民の関心が高まっている。
Sự quan tâm của người dân đối với vấn đề môi trường của khu vực đang tăng lên.
選挙が近づくにつれて、政治的緊張が高まってきた。
Khi cuộc bầu cử đến gần, căng thẳng chính trị đã dâng cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.