政府は来月、経済再生に向けた大規模な会議を行う予定です。
Chính phủ dự định tổ chức một hội nghị quy mô lớn nhằm tái thiết kinh tế vào tháng tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tiến hành, thực hiện, tổ chức
行う trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tiến hành, thực hiện, tổ chức.
Cách đọc là おこなう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おこなう
Hán Việt: Hành
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Nguồn/bài: Shinkanzen
政府は来月、経済再生に向けた大規模な会議を行う予定です。
Chính phủ dự định tổ chức một hội nghị quy mô lớn nhằm tái thiết kinh tế vào tháng tới.
その研究チームは、新しい治療法の臨床試験を成功裏に行いました。
Nhóm nghiên cứu đó đã tiến hành thành công thử nghiệm lâm sàng phương pháp điều trị mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.